Nghĩa của khét | Babel Free
[xɛt̚˧˦]Định nghĩa
- Có mùi hắc của vật cháy.
- Khê.
Ví dụ
“Trông khét đấy!”
[You] look great!
“Khét mùi tóc cháy.”
“Khét mùi thuốc súng.”
“Cơm khét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free