Nghĩa của khét lẹt | Babel Free
[xɛt̚˧˦ lɛt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Khét lắm.
Ví dụ
“Gạo trong lon cháy khét lẹt, khói mù.”
The rice in the can burnt with an unpleasant smell and blinding smoke.
“Mùi giẻ rách cháy khét lẹt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free