HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khét tiếng

Tính từ CEFR B2
[xɛt̚˧˦ tiəŋ˧˦]

Định nghĩa

Xấu xa đến mức nhiều người biết.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“Khét tiếng ăn chơi.”
“Tên địa chủ khét tiếng gian ác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khét tiếng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free