HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tai tiếng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːj˧˧ tiəŋ˧˦]

Định nghĩa

Tiếng xấu, dư luận xấu.

Từ tương đương

Deutsch Verruf
English bad name
Tiếng Việt ô danh

Ví dụ

“Bị tai tiếng vì mấy cậu học trò nghịch ngợm .”
“Bạn bè ở với nhau chưa bao giờ có tai tiếng gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tai tiếng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free