Nghĩa của tai tiếng | Babel Free
[taːj˧˧ tiəŋ˧˦]Định nghĩa
Tiếng xấu, dư luận xấu.
Ví dụ
“Bị tai tiếng vì mấy cậu học trò nghịch ngợm .”
“Bạn bè ở với nhau chưa bao giờ có tai tiếng gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free