HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tài tử

Danh từ CEFR B2
[taːj˨˩ tɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. Người diễn kịch làm thơ, vẽ, chụp ảnh, chơi thể thao... mà không phải nhà nghề (cũ).
  2. Lối làm việc thiếu cố gắng.

Từ tương đương

EnglishAmateur

Ví dụ

“習燿才子佳人 馭車如渃襖裙如揇”
“Đi học lối tài tử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tài tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free