tài tử
Định nghĩa
- Người diễn kịch làm thơ, vẽ, chụp ảnh, chơi thể thao... mà không phải nhà nghề (cũ).
- Lối làm việc thiếu cố gắng.
Từ tương đương
EnglishAmateur
Ví dụ
“習燿才子佳人 馭車如渃襖裙如揇”
“Đi học lối tài tử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free