Meaning of tài tử | Babel Free
/[taːj˨˩ tɨ˧˩]/Định nghĩa
- Người diễn kịch làm thơ, vẽ, chụp ảnh, chơi thể thao... mà không phải nhà nghề (cũ).
- Lối làm việc thiếu cố gắng.
Từ tương đương
English
Amateur
Ví dụ
“習燿才子佳人 馭車如渃襖裙如揇”
“Đi học lối tài tử.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.