HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ô danh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˧ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

bad name; infamy

literary

Từ tương đương

العربية قبح
Беларуская га́ньба
Català infàmia
Čeština hanba ostuda
Ελληνικά αχρειότητα
English bad name Infamy
Esperanto fifamo
Español infamia
Français infamie
Italiano infamia
日本語 不名誉 悪名 汚名
한국어 불명예 악명 오명
Latina infamia
Македонски озлогласеност
Nederlands schande
Português infâmia
Română infamie
తెలుగు అపకీర్తి
Українська ганьба́ несла́ва
Tiếng Việt tai tiếng

Ví dụ

“làm ô danh”

to defame

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free