Nghĩa của ô dù | Babel Free
[ʔo˧˧ zu˨˩]Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Kẻ cấp trên che chở cho kẻ cấp dưới làm càn, trong quan hệ với kẻ cấp dưới đó (nói khái quát)
Ví dụ
“cậy có ô dù nên không coi ai ra gì”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free