HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ổ đĩa cứng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔo˧˩ ʔɗiə˦ˀ˥ kɨŋ˧˦]/

Định nghĩa

Thiết bị lưu trữ thông tin bên ngoài máy tính, cho phép ghi thông tin từ máy tính đưa ra lên đĩa cứng hay đọc thông tin đã lưu trữ trên đĩa vào máy tính.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ổ đĩa cứng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course