Meaning of ổ đĩa cứng ngoài | Babel Free
/o̰˧˩˧ ɗiʔiə˧˥ kɨŋ˧˥ ŋwa̤ːj˨˩/Định nghĩa
Loại đĩa cứng có vỏ hộp, dây cáp và nguồn điện riêng, nằm ngoài hộp chứa máy tính.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.