HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ổ đề kháng | Babel Free

Noun CEFR C1
/o̰˧˩˧ ɗe̤˨˩ xaːŋ˧˥/

Định nghĩa

Điểm chốt vững chắc để chống lại khi đối phương thọc sâu vào khu vực phòng ngự.

Ví dụ

“Tiêu diệt ổ đề kháng của địch.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ổ đề kháng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course