HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ô doa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˧ zwaː˧˧]

Định nghĩa

watering can

Từ tương đương

Afrikaans gieter
العربية مرش مرشة
Български лейка
Bosanski канта
Català regadora
Čeština konev kropáč
Deutsch Gießkanne
English watering can
Esperanto akvumilo
Español regadera rociadera
Eesti kastekann
Suomi kastelukannu
Français arrosoir
ગુજરાતી ઝારી
Hrvatski канта
Magyar locsolókanna
Հայերեն ցնցուղ
Bahasa Indonesia gembor
한국어 물뿌리개
Latina nasiterna
Lietuvių laistytuvas
Македонски вадалка канта
Malti bexxiexa
Nederlands gieter
Português aguador regador
Română stropitoare
Русский лейка
Slovenčina kanva krhla
Shqip ujitëse
Српски канта
Svenska vattenkanna
Українська лійка полива́льниця

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô doa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free