HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ô doa

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˧ zwaː˧˧]

Định nghĩa

watering can

Từ tương đương

Françaisarrosoir
35 more languages
Afrikaansgieter
العربيةمرشمرشة
Българскилейка
Bosanskiканта
Catalàregadora
Češtinakonevkropáč
DeutschGießkanne
Esperantoakvumilo
ગુજરાતીઝારી
Hrvatskiканта
Հայերենցնցուղ
Bahasa Indonesiagembor
ភាសាខ្មែរធុងស្រោចទឹក
한국어물뿌리개
Latinanasiterna
Lietuviųlaistytuvas
Македонскивадалкаканта
Nederlandsgieter
Portuguêsaguadorregador
Românăstropitoare
Русскийлейка
Slovenčinakanvakrhla
Српскиканта

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô doa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free