khép kín
Định nghĩa
- đóng kín
- Không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.
- (người) trầm lặng và tự lập, ngại giao tiếp và thiên về nội tâm
Từ tương đương
26 more languages
Българскиавтономен
Deutschautarkautonomdichteingestelltgeschlossengesperrtin sich abgeschlossenproprietärselbstständigzu
Magyarönálló
日本語自給の
Latviešuciet
Nederlandsdicht
ไทยเก็บตัว
Türkçekapalı
Українськазакритий
Tiếng Việtkín
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free