HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kín | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[kin˧˦]

Định nghĩa

  1. closed; covered; sealed; enclosed
  2. secret; private

Từ tương đương

Français ci-joint clos étanche scellé sigillé
Galego chouso
Bahasa Indonesia kedap pepet rapat tersegel tertutup tertutupi tutup
Kurdî kin kin kin
Српски zatvoren затворен
Українська закритий
Tiếng Việt khép kín

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free