HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh dị | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ zi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kinh hãi hoặc làm cho kinh hãi bởi điều gì quá lạ lùng.

Từ tương đương

Español truculento
Galego truculento
עברית מדהים מפליא
Bahasa Indonesia ajib badai spektakuler
Kurdî şahane
Latina luridus
Русский ужасающий
Српски jeziv jezovit језив језовит
Türkçe şahane
Tiếng Việt chúa ghê thần kì vi diệu

Ví dụ

phim kinh dị”

horror movie

“Bộ phim kinh dị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh dị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free