Nghĩa của kinh khiếp | Babel Free
[kïŋ˧˧ xiəp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
erschröcklich
formidabel
formidable
furchteinflößend
furchterregend
respekteinflößend
schreckenerregend
Español
formidable
Suomi
vaikuttava
Kurdî
muthîş
Português
formidável
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free