HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dữ dội | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zɨ˦ˀ˥ zoj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mạnh hơn mức bình thường, có thể gây nguy hiểm.

Từ tương đương

العربية مهيب هائج
Bosanski severe
Hrvatski severe
Bahasa Indonesia menyala-nyala
日本語 きつい 恐ろしい
한국어
Latviešu nikns
Nederlands kokend
Português formidável
Српски severe
Türkçe sert
中文
繁體中文

Ví dụ

“Cơn bão dữ dội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dữ dội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free