Nghĩa của gắt gao | Babel Free
[ɣat̚˧˦ ɣaːw˧˧]Định nghĩa
Ráo riết, nghiệt ngã.
Ví dụ
“Near-synonyms: dữ dội, ráo riết”
“Đòi nợ gắt gao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free