HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gắt gao

Trạng từ CEFR B2
[ɣat̚˧˦ ɣaːw˧˧]

Định nghĩa

Ráo riết, nghiệt ngã.

Từ tương đương

Españolbravo
18 more languages

Ví dụ

“Near-synonyms: dữ dội, ráo riết”
“Đòi nợ gắt gao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gắt gao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free