HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gắt gao | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ɣat̚˧˦ ɣaːw˧˧]

Định nghĩa

Ráo riết, nghiệt ngã.

Từ tương đương

Bosanski -iš severe
Čeština lítý vražedný
Deutsch -is grausam grimmig heftig scharf wüst
Español bravo bravo
Suomi -is
Hrvatski -iš severe
한국어
Kurdî -îş
Nederlands kokend
Српски -iš severe
Svenska prick
Tiếng Việt dữ dội
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Near-synonyms: dữ dội, ráo riết”
“Đòi nợ gắt gao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gắt gao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free