Nghĩa của gào | Babel Free
[ɣaːw˨˩]Định nghĩa
- Kêu to và dài.
- Đòi một cách gay gắt.
Từ tương đương
English
scream
Ví dụ
“Mèo gào.”
“Trẻ gào ăn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free