Nghĩa của gào thét | Babel Free
ɣa̤ːw˨˩ tʰɛt˧˥Định nghĩa
Gào rất to để biểu thị một tình cảm nào đó (thường là giận dữ, căm hờn).
Ví dụ
“Ở Hà Nội, xưa nay nó chưa từng được nghe tiếng tù và bao giờ. Nó tưởng như đó là tiếng ma, tiếng quỷ đang gào thét, gào thét vì vui mừng trông thấy nó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free