HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gấp | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ɣəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cặp bằng thanh tre chẻ đôi để kẹp thịt hayđem nướng.
  2. Lượng thịt hay cá kẹp lại mà nướng.

Từ tương đương

English Fold meet

Ví dụ

“nướng thế nào mà cháy cả cái gắp”

to grill in such a way that even the tongs are burned

“Nướng thế nào mà cháy cả cái gắp”
“Ba đồng một gắp, lẽ nào chẳng mua. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free