HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Gáp-ri-en | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Gabriel

Từ tương đương

العربية جبرائيل جبريل
Azərbaycanca Cəbrayıl
Čeština Gabriel
Dansk Gabriel
Deutsch Gabriel Gabriele
Ελληνικά Γαβριήλ
English Gabriel
Esperanto Gabrielo
Español gabriel
Suomi Gabriel
Français Gabriel
Hausa Jibirilu
ʻŌlelo Hawaiʻi Gaberiela
עברית גבריאל
हिन्दी जबराइल
Հայերեն Գաբրիել
Íslenska Gabríel
Italiano Gabriele
日本語 ガブリエル
Қазақша Жәбірейіл
한국어 가브리엘
Latina Gabriel
Македонски Гаврил
Nederlands Gabriël
Norsk Gabriel
Polski Gabriel
Português Gabriel
Svenska Gabriel
Türkçe Cebrail

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gáp-ri-en được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free