HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gặp phải

Động từ CEFR B2
[ɣap̚˧˨ʔ faːj˧˩]

Định nghĩa

Bị điều không may.

Từ tương đương

10 more languages
العربيةوجد
Ελληνικάβλέπομαι
Italianoincontrare
한국어만나다
Latinainvenio
Nederlandsaantreffen
Polskiprzeciwko
Türkçeçatmak
Tiếng Việtvấp

Ví dụ

“Không gặp phải khó khăn thì đã xong việc rồi.”

If he had not met with difficulties, he would have done his job.

“Gặp phải lúc khó khăn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gặp phải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free