Nghĩa của gắp thăm | Babel Free
ɣap˧˥ tʰam˧˧Định nghĩa
Rút số, rút tên để chỉ định người được một quyền lợi gì hay phải làm việc gì.
Ví dụ
“Vé đá bóng có ít, phải gắp thăm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free