gạt bỏ
Định nghĩa
- Không đếm xỉa đến.
- Loại trừ ra.
Ví dụ
“Gạt bỏ ý kiến.”
“Gạt bỏ những phần tử xấu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free