Nghĩa của gật gù | Babel Free
[ɣət̚˧˨ʔ ɣu˨˩]Định nghĩa
Cúi nhẹ đầu rồi ngẩng lên vài lần liên tiếp, tỏ vẻ đắc ý.
Ví dụ
“Mẹ nói gì thì nó cứ gật gù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free