Nghĩa của du dương | Babel Free
[zu˧˧ zɨəŋ˧˧]Định nghĩa
Ngân nga trầm bổng và êm ái.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tiếng đàn du dương.”
“Khúc nhạc du dương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free