HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của êm ái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔem˧˧ ʔaːj˧˦]

Định nghĩa

Êm, nhẹ, gây cảm giác dễ chịu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tiếng thông reo nghe êm ái như tiếng ru.”
“Bàn tay vuốt ve êm ái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem êm ái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free