Nghĩa của kheo khư | Babel Free
xɛw˧˧ xɨ˧˧Định nghĩa
Gầy còm yếu ớt.
Ví dụ
“Ốm mãi trông kheo khư lắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free