Nghĩa của khắp nơi | Babel Free
[xap̚˧˦ nəːj˧˧]Định nghĩa
Xem mọi nơi
Từ tương đương
Čeština
o-
Deutsch
drumherum
ganz und gar
querbeet
ringsum
ringsumher
rundum
überall
um und um
umzu
voll und ganz
Galego
universalmente
Italiano
universalmente
Português
universalmente
Svenska
över
Tiếng Việt
khắp
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free