Nghĩa của khét mù | Babel Free
xɛt˧˥ mṳ˨˩Định nghĩa
Nói mùi khét xông lên và lan rộng.
Ví dụ
“Đống rác đốt khét mù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free