Nghĩa của bơ phờ | Babel Free
[ʔɓəː˧˧ fəː˨˩]Định nghĩa
Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thức đêm mấy ngày mà trông nó bơ phờ hẳn.”
He looks worn out after staying up late for a few days.
“Mặt mũi bơ phờ.”
“Thức đêm nhiều, người bơ phờ ra.”
“Đầu tóc bơ phờ (để rối bù, không buồn chải).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free