HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bơ phờ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəː˧˧ fəː˨˩]

Định nghĩa

Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thức đêm mấy ngày mà trông nó bơ phờ hẳn.”

He looks worn out after staying up late for a few days.

“Mặt mũi bơ phờ.”
“Thức đêm nhiều, người bơ phờ ra.”
“Đầu tóc bơ phờ (để rối bù, không buồn chải).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bơ phờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free