HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bơ vơ

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəː˧˧ vəː˧˧]

Định nghĩa

Lẻ loi, trơ trọi một mình, không có nơi nương tựa.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“边𡗶𧣳𣷭巴把 𬌓𣘈滑𣳮包𣇞朱派”

Adrift at the edge of sky and sea alone, How could this crimson heart ever be washed pale?

“Sống bơ vơ.”
“Bơ vơ trong xứ người xa lạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bơ vơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free