Nghĩa của tiêu điều | Babel Free
[tiəw˧˧ ʔɗiəw˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“mùa màng tiêu điều”
crops in very bad shape
“Thôn xóm tiêu điều sau trận lụt .”
“Quê hương bị giặc phá tiêu điều, xơ xác.”
“Nền kinh tế tiêu điều sau giai đoạn khủng hoảng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free