Nghĩa của vắng hoe | Babel Free
[vaŋ˧˦ hwɛ˧˧]Định nghĩa
- Có màu vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên.
- Vắng, không thấy ai cả.
Từ tương đương
Bosanski
Ankara
Español
ausentarse
עברית
בודד
Hrvatski
Ankara
Bahasa Indonesia
in absentia
Português
ausente
Српски
Ankara
Svenska
öde
Українська
безлюдний
Ví dụ
“Một giờ sáng, đường vắng hoe.”
At 1 A.M, the street is deserted.
“Tóc vàng hoe.”
“Nắng sớm vàng hoe.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free