HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vắng hoe | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vaŋ˧˦ hwɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Có màu vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên.
  2. Vắng, không thấy ai cả.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một giờ sáng, đường vắng hoe.”

At 1 A.M, the street is deserted.

“Tóc vàng hoe.”
“Nắng sớm vàng hoe.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vắng hoe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free