vắng hoe
Định nghĩa
- Có màu vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên.
- Vắng, không thấy ai cả.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một giờ sáng, đường vắng hoe.”
At 1 A.M, the street is deserted.
“Tóc vàng hoe.”
“Nắng sớm vàng hoe.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free