Nghĩa của vàng khè | Babel Free
[vaːŋ˨˩ xɛ˨˩]Định nghĩa
Có màu vàng sẫm, tối, không đẹp mắt.
Ví dụ
“Sau quần vàng khè vậy ? Ị đùn à ?”
Why are your pants so yellow? Did you shit yourself?
“Tờ giấy cũ vàng khè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free