Nghĩa của vàng mơ | Babel Free
[vaːŋ˨˩ məː˧˧]Từ tương đương
Español
albaricoque
albaricoquero
albérchigo
alberchiguero
albercoque
albercoquero
alberge
albergero
chabacano
chabacano
damasco
日本語
杏
Nederlands
abrikoos
Українська
абрикосовий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free