Nghĩa của vắng tanh | Babel Free
[vaŋ˧˦ tajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Lúc đó là 5 giờ 30! Phố xá vẫn vắng tanh.”
It was half past five! The streets were still completely and utterly deserted.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free