Nghĩa của vắng vẻ | Babel Free
[vaŋ˧˦ vɛ˧˩]Định nghĩa
Vắng, không có người (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Quãng đường vắng vẻ.”
“Cảnh nhà vắng vẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free