vằng vặc
Định nghĩa
Rất sáng, không một chút gợn, khiến có thể nhìn rõ các vật.
Ví dụ
“Trăng sáng vằng vặc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free