HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

váng vất

Tính từ CEFR B2
[vaːŋ˧˦ vət̚˧˦]

Định nghĩa

uncomfortable and dizzy

Ví dụ

“Rượu, mệt mỏi, chán ngán và cả ủ mê, chẳng thiết gì nữa, sự váng vất cuối cùng đã khiến cô thả lỏng chân tay ra, mắt nhắm lại.”

Rice wine, fatigue, boredom, even infatuation, she cared no longer; the uncomfortable dizziness finally made her relax her limbs and close her eyes.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem váng vất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free