HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đìu hiu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗiw˨˩ hiw˧˧]

Định nghĩa

Vắng vẻ và buồn bã.

Từ tương đương

العربية صحراوي قفر موحش
Bosanski Ankara
English bleak desolate forlorn gloomy
עברית בודד
Hrvatski Ankara
한국어 황량하다
Kurdî ode tenha tenha
Nederlands akelig alver grimmig onbeschut zwaarmoedig
Српски Ankara
Svenska blek dyster öde

Ví dụ

Phong cảnh đìu hiu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đìu hiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free