Nghĩa của đìu hiu | Babel Free
[ʔɗiw˨˩ hiw˧˧]Định nghĩa
Vắng vẻ và buồn bã.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free