đồ chơi
Định nghĩa
Đồ vật dùng vào việc vui chơi, giải trí.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sản xuất đồ chơi cho trẻ em.”
“Sân chơi có nhiều đồ chơi như đu quay, cầu trượt,...”
“Coi như một thứ đồ chơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free