HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đồ chơi

Danh từ CEFR B2
[ʔɗo˨˩ t͡ɕəːj˧˧]

Định nghĩa

Đồ vật dùng vào việc vui chơi, giải trí.

Từ tương đương

DeutschSpielball
Portuguêsbrinquedo
10 more languages

Ví dụ

“Sản xuất đồ chơi cho trẻ em.”
“Sân chơi có nhiều đồ chơi như đu quay, cầu trượt,...”
Coi như một thứ đồ chơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đồ chơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free