HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoang liêu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hwaːŋ˧˧ liəw˧˧]

Định nghĩa

desolate

Từ tương đương

Ví dụ

“Đồng cỏ quanh thôn đang bắt đầu úa vàng, dưới ánh tà dương càng thêm mấy phần hoang liêu.”

The grass fields surrounding the village were turning a withered yellow, even more desolate under the light of the setting sun.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoang liêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free