Nghĩa của tiếu lâm | Babel Free
[tiəw˧˦ ləm˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“chuyện tiếu lâm”
funny stories; jokes
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free