Nghĩa của 笑林 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of tiếu lâm (“(narratology) comedic; humorous; funny”)
Từ tương đương
Ví dụ
“傳笑林 (chuyện tiếu lâm)”
funny stories; jokes
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free