HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoáy

Tính từ CEFR B1
[hwaj˧˦]

Định nghĩa

sunken, hollow

Từ tương đương

11 more languages
العربيةغارق
Češtinapropadlý
Ελληνικάβυθισμένος
Bahasa Indonesiacekung
Kurdîhop
Polskiwklęsły
Русскийвпалый
Tiếng Việthoắmhõmhópmóp

Ví dụ

“đôi mắt trũng hoáy”

deeply sunken eyes

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoáy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free