Nghĩa của hoáy | Babel Free
[hwaj˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“đôi mắt trũng hoáy”
deeply sunken eyes
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free