Nghĩa của móp | Babel Free
[mɔp̚˧˦]Định nghĩa
Lõm vào.
Từ tương đương
العربية
غارق
Čeština
propadlý
Français
écrasé
Ví dụ
“Cụ già móp má.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free