Nghĩa của hớp | Babel Free
[həːp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
supět
Suomi
haukkoa henkeään
Gàidhlig
plosg
हिन्दी
साँस फूलना
Latina
singulto
Nederlands
hijgen
ไทย
หอบ
Türkçe
soluk
Ví dụ
“cuộc họp”
meeting
“kì họp”
meeting
“Nhiều con suối hợp thành sông.”
“Hợp âm.”
“Hợp ca.”
“Hợp cẩn.”
“Hợp chất.”
“Hợp doanh.”
“Hợp điểm.”
“Hợp đoan.”
“Hợp đồng.”
“Hợp hoan.”
“Hợp hôn.”
“Hợp kim.”
“Hợp lực.”
“Hợp phần.”
“Hợp quần.”
“Hợp tác.”
“Hợp tác xã.”
“Hợp số.”
“Hợp tấu.”
“Hợp thể.”
“Hợp thiện.”
“Hợp tuyển.”
“Hợp xướng.”
“Bách hợp.”
“Cẩu hợp.”
“Dạ hợp.”
“Dung hợp.”
“Giao hợp.”
“Hả hợp.”
“Hoà hợp.”
“Hoá hợp.”
“Lưỡng hợp.”
“Ngẫu hợp.”
“Ô hợp.”
“Phức hợp.”
“Quang hợp.”
“Tác hợp.”
“Tái hợp.”
“Tam hợp.”
“Tập hợp.”
“Tổ hợp.”
“Tố hợp.”
“Trường hợp.”
“Tụ hợp.”
“Họp hội nghị”
“Họp nhau lại thành một khối.”
“Hớp một ngụm trà.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free