Meaning of một chiều | Babel Free
/[mot̚˧˨ʔ t͡ɕiəw˨˩]/Định nghĩa
- Hướng duy nhất, không có hướng ngược lại.
- Chỉ một phía, một mặt, thiếu hẳn những phía khác, mặt khác.
Ví dụ
“đường một chiều”
“dòng điện một chiều”
“suy nghĩ một chiều”
“thông tin một chiều”
“đoàn kết một chiều”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.