ép
Định nghĩa
Từ tương đương
11 more languages
Bosanskiep
Ελληνικάελασματοποιώ
Hrvatskiep
Kurdîep
Polskilaminować
Русскийламинировать
Српскиep
Svenskalaminera
Українськаламінувати
Ví dụ
“ván ép”
plywood
“ép bằng lái xe/tốt nghiệp”
to laminate a driver's licence/diploma
“Ép dầu.”
“Ép mía.”
“Ép địch ra đầu hàng.”
“Ép phải mua ngôi nhà cũ.”
“Ép mình vào tường tránh mưa.”
“Ván ép.”
“Cót ép.”
“Cái giàn hoa đã đổ ẹp.”
“Nằm ẹp xuống.”
“Phen này thì nó ẹp rồi.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free